湯泉
thang tuyền
Hán Việt: thang tuyền · Pinyin: tāng quán
Tổng quan
suối nước nóng (cổ đại)
Nghĩa
Việt
- Cihui suối nước nóng (cổ đại)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時指溫泉。《文選.張衡.東京賦》:「溫液湯泉,黑丹石緇。」唐.陳鴻《長恨傳》:「別疏湯泉,詔賜澡瑩。」也稱為「溫湯」、「溫泉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代称温泉。
Eng
- CC-CEDICT hot spring (archaic)
- Cihui hot spring (archaic)