湯湯蕩蕩 tāng tāng dàng dàng · thang thang đãng đãng Hán Việt: thang thang đãng đãng · Pinyin: tāng tāng dàng dàng Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 湯 (thang) + 蕩 (đãng) + 蕩 (đãng)Pinyintāng tāng dàng dàngHán Việtthang thang đãng đãngCấu tạo湯 + 湯 + 蕩 + 蕩 · thang + thang + đãng + đãng nghĩa thành phần: thang + thang + đãng + đãng