湯炭 tāng tàn · thang thán Hán Việt: thang thán · Pinyin: tāng tàn Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 炭 (thán)Pinyintāng tànHán Việtthang thánCấu tạo湯 + 炭 · thang + thán nghĩa thành phần: thang + thán