湯瓶 tāng píng · thang bình Hán Việt: thang bình · Pinyin: tāng píng Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 瓶 (bình)Pinyintāng píngHán Việtthang bìnhCấu tạo湯 + 瓶 · thang + bình nghĩa thành phần: thang + bình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種以金屬或瓷製成裝熱水的瓶子。