湯麵

tāng miàn thang miến

Hán Việt: thang miến · Pinyin: tāng miàn

Tổng quan

mì nước

Cấu tạo: (thang) + (miến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mì nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用湯煮的麵條。清.徐珂《清稗類鈔.飲食類.麵》:「通常所食之麵,有湯麵、炒麵、拌麵三大別。……湯者,煮之以湯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带汤的面条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带汤的面条。

Eng

  • CC-CEDICT noodles in soup
  • Cihui 湯麵 āngmiàn* n. noodles in soup M:wǎn

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

干面