灣頭

wān tóu loan đầu

Hán Việt: loan đầu · Pinyin: wān tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水湾边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水湾边。

Eng

  • Cihui 灣頭 wāntóu n. <geol.> bayhead