灣曲

wān qū loan khúc

Hán Việt: loan khúc · Pinyin: wān qū

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水湾曲折处。 2.弯曲不直。湾﹐同"弯"。

ja

  • JMdict curve|bend|crook