灣泊

wān bó loan bạc

Hán Việt: loan bạc · Pinyin: wān bó

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (船只)停靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(船只)停靠。

Eng

  • Cihui 灣泊 ānbó v. anchor