灣然 wān rán · loan nhiên Hán Việt: loan nhiên · Pinyin: wān rán Tổng quan Cấu tạo: 灣 (loan) + 然 (nhiên)Pinyinwān ránHán Việtloan nhiênCấu tạo灣 + 然 · loan + nhiên nghĩa thành phần: loan + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水弯曲貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水弯曲貌。