灣磈 wān wěi Pinyin: wān wěi Tổng quan Cấu tạo: 灣 (loan) + 磈Pinyinwān wěiCấu tạo灣 + 磈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯曲的水岸。Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲的水岸。