溼化 shī huà · thấp hóa Hán Việt: thấp hóa · Pinyin: shī huà Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 化 (hóa)Pinyinshī huàHán Việtthấp hóaCấu tạo溼 + 化 · thấp + hóa nghĩa thành phần: thấp + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指湿生与化生。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指湿生与化生。