濕吻 shī wěn · thấp vẫn Hán Việt: thấp vẫn · Pinyin: shī wěn Tổng quan nụ hôn kiểu Pháp Cấu tạo: 濕 (thấp) + 吻 (vẫn)Pinyinshī wěnHán Việtthấp vẫnCấu tạo濕 + 吻 · thấp + vẫn nghĩa thành phần: thấp + vẫn Nghĩa ViệtCihui nụ hôn kiểu PhápEngCC-CEDICT French kissCihui French kiss