湿吻

shī wěnthấp vẫn

Hán Việt: thấp vẫn · Pinyin: shī wěn

Tổng quan

nụ hôn kiểu Pháp

Cấu tạo: 濕 (thấp) + 吻 (vẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hôn kiểu Pháp
  • Google Alex v6 hôn ướt

Eng

  • Cihui French kiss

Từ liên quan

Gần nghĩa

吻别 · 吻去 · 吻合 · 吻戏 · 吻我 · 吻技 · 吻痕 · 吻部