湿哒哒 shī dā dā·CHẬP ĐÁT ĐÁT Hán Việt: CHẬP ĐÁT ĐÁT · Pinyin: shī dā dā Tổng quan biến thể của 濕答答 Cấu tạo: 濕 (thấp) + 噠 + 噠Pinyinshī dā dāHán ViệtCHẬP ĐÁT ĐÁTTừ loạitínhCấu tạo濕 + 噠 + 噠 Nghĩa ViệtCihui 湿答答EngCihui variant of 濕答答; 湿答答 Từ liên quan Gần nghĩa噠噠