湿巾

shī jīnthấp cân

Hán Việt: thấp cân · Pinyin: shī jīn

Tổng quan

khăn ướt

Cấu tạo: 濕 (thấp) + 巾 (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn lau
  • Tần suất từ khăn ẩm

Eng

  • Cihui wet wipe; towelette
  • Tần suất từ wet wipe; towelette

Từ liên quan

Gần nghĩa

巾侍 · 巾帼 · 巾幗 · 巾櫛 · 巾箱 · 湿冷 · 湿吻 · 湿地