湿布

thấp bố

Hán Việt: thấp bố

Tổng quan

(từ lóng) người điên, người khù khờ, (y học) thuốc đắp (vào vết thương), đắp thuốc đắp (vào vết thương)

Cấu tạo: 溼 (thấp) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gạc đắp
  • Tần suất từ (từ lóng) người điên, người khù khờ, (y học) thuốc đắp (vào vết thương), đắp thuốc đắp (vào vết thương)
  • Biên soạn 濕布 shībù n. wet cloth/rag M:²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stupe

Eng

  • JMdict (wet) compress
  • JMdict poultice
  • JMdict fomentation
  • Cihui 濕布 shībù n. wet cloth/rag M:²kuài
  • Tần suất từ 濕布 shībù n. wet cloth/rag M:²kuài

ja

  • JMdict 湿布(しっぷ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史