湿润润

shī rùn rùnthấp nhuận nhuận

Hán Việt: thấp nhuận nhuận · Pinyin: shī rùn rùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.潮湿的样子。

Cấu tạo: 溼 (thấp) + 潤 (nhuận) + 潤 (nhuận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ẩm ướt
  • Biên soạn 濕潤潤 hīrùnrùn r.f. <coll.> moist

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.潮湿的样子。

Eng

  • Cihui 濕潤潤 hīrùnrùn r.f. <coll.> moist

Từ liên quan

Gần nghĩa

湿润剂 · 湿润器 · 湿润的 · 湿润 · 湿润性 · 润润嗓子 · 湿润指数