溼漬漬

shī zì zì thấp tí tí

Hán Việt: thấp tí tí · Pinyin: shī zì zì

Tổng quan

Cấu tạo: (thấp) + (tí) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湿漉漉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.湿漉漉。