溼生

shī shēng thấp sanh

Hán Việt: thấp sanh · Pinyin: shī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấp) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"湿生"; 佛教语。众生形成的四种形态之一。谓从湿而生,如腐肉中生蚤﹑虱之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"湿生"。 2.佛教语。众生形成的四种形态之一。谓从湿而生,如腐肉中生蚤﹑虱之类。

Eng

  • Cihui humidogene

ja

  • JMdict hydrarch