溼疫

shī yì thấp dịch

Hán Việt: thấp dịch · Pinyin: shī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thấp) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"湿疫"; 受暑热与湿气而引起的疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"湿疫"。 2.受暑热与湿气而引起的疾病。