溼病 thấp bệnh Hán Việt: thấp bệnh Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 病 (bệnh)Hán Việtthấp bệnhCấu tạo溼 + 病 · thấp + bệnh nghĩa thành phần: thấp + bệnh Nghĩa EngCihui 濕病 hībìng n. <Ch. med.> diseases caused by dampness