溼痹 shī bì · thấp tí Hán Việt: thấp tí · Pinyin: shī bì Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 痹 (tí)Pinyinshī bìHán Việtthấp tíCấu tạo溼 + 痹 · thấp + tí nghĩa thành phần: thấp + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"湿痹"。同"湿痹"。EngCihui 濕痹 hībì n. <Ch. med.> arthritis caused by dampness