溼租 shī zū · thấp tô Hán Việt: thấp tô · Pinyin: shī zū Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 租 (tô)Pinyinshī zūHán Việtthấp tôCấu tạo溼 + 租 · thấp + tô nghĩa thành phần: thấp + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种租赁方式,在租赁设备、交通工具等时,同时配备操纵、维修人员(跟“干租”相对):~大型客机。