溼銀 shī yín · thấp ngân Hán Việt: thấp ngân · Pinyin: shī yín Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 銀 (ngân)Pinyinshī yínHán Việtthấp ngânCấu tạo溼 + 銀 · thấp + ngân nghĩa thành phần: thấp + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容镜光; 指水中月光。Tân Hoa Tự Điển 1.形容镜光。 2.指水中月光。