溼面 thấp diện Hán Việt: thấp diện Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 面 (diện)Hán Việtthấp diệnCấu tạo溼 + 面 · thấp + diện nghĩa thành phần: thấp + diện Nghĩa EngCihui 濕麵 hīmiàn n. dough