潰亡

kuì wáng hội vong

Hán Việt: hội vong · Pinyin: kuì wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失败逃散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失败逃散。