潰決
hội quyết
Hán Việt: hội quyết · Pinyin: kuì jué
Tổng quan
vỡ (đê hoặc đập)
Nghĩa
Việt
- Cihui vỡ (đê hoặc đập)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大水沖破隄防。宋.蘇軾〈御試制科第一道〉:「江河潰決,百川騰溢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大水冲开(堤坝)~成灾。
Eng
- CC-CEDICT (of a dike or dam) to burst
- Cihui (of a dike or dam) to burst