潰師

kuì shī hội sư

Hán Việt: hội sư · Pinyin: kuì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓军事上失败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓军事上失败。