潰流 kuì liú · hội lưu Hán Việt: hội lưu · Pinyin: kuì liú Tổng quan Cấu tạo: 潰 (hội) + 流 (lưu)Pinyinkuì liúHán Việthội lưuCấu tạo潰 + 流 · hội + lưu nghĩa thành phần: hội + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水喷涌而出。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水喷涌而出。