潰版

kuì bǎn hội bản

Hán Việt: hội bản · Pinyin: kuì bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓陷落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓陷落。