潰盟
hội minh
Hán Việt: hội minh · Pinyin: kuì méng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 背弃盟约。
- Tân Hoa Tự Điển 1.背弃盟约。
Eng
- Cihui 潰盟 uìméng v.o. violate agreement/treaty ◆n. breach of faith
Hán Việt: hội minh · Pinyin: kuì méng