溃破

kuì pòhội phá

Hán Việt: hội phá · Pinyin: kuì pò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹打破,擂破。

Cấu tạo: 潰 (hội) + 破 (phá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tan vỡ
  • Biên soạn 潰破 uìpò r.v. be shattered/defeated

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹打破,擂破。
  • Kaggle Zh-Vi diabrosis

Eng

  • Cihui 潰破 uìpò r.v. be shattered/defeated
  • Tần suất từ 潰破 uìpò r.v. be shattered/defeated

Từ liên quan

Gần nghĩa

溃乱 · 溃兵 · 溃军 · 溃决 · 溃围 · 溃坝 · 溃敌 · 溃散