潰陷 kuì xiàn · hội hãm Hán Việt: hội hãm · Pinyin: kuì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 潰 (hội) + 陷 (hãm)Pinyinkuì xiànHán Việthội hãmCấu tạo潰 + 陷 · hội + hãm nghĩa thành phần: hội + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 塌陷; 攻陷;失败陷落。Tân Hoa Tự Điển 1.塌陷。 2.攻陷;失败陷落。