濺上 jiànshàng · tiên thượng Hán Việt: tiên thượng · Pinyin: jiànshàng Tổng quan Cấu tạo: 濺 (tiên) + 上 (thượng)PinyinjiànshàngHán Việttiên thượngCấu tạo濺 + 上 · tiên + thượng nghĩa thành phần: tiên + thượng Nghĩa EngCihui spatter