濺射 jiàn shè · tiên xạ Hán Việt: tiên xạ · Pinyin: jiàn shè Tổng quan sự bắn phá Cấu tạo: 濺 (tiên) + 射 (xạ)Pinyinjiàn shèHán Việttiên xạCấu tạo濺 + 射 · tiên + xạ nghĩa thành phần: tiên + xạ Nghĩa ViệtCihui sự bắn pháEngCC-CEDICT sputteringCihui sputtering