濺開

jiàn kāi tiên khai

Hán Việt: tiên khai · Pinyin: jiàn kāi

Tổng quan

bắn tóe

Cấu tạo: (tiên) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắn tóe

Eng

  • CC-CEDICT splash
  • Cihui splash