濺模 tiên mô Hán Việt: tiên mô Tổng quan Cấu tạo: 濺 (tiên) + 模 (mô)Hán Việttiên môCấu tạo濺 + 模 · tiên + mô nghĩa thành phần: tiên + mô Nghĩa EngCihui curtaining