濺污 tiên ô Hán Việt: tiên ô Tổng quan bắn toé: bắn tung toé Cấu tạo: 濺 (tiên) + 污 (ô)Hán Việttiên ôCấu tạo濺 + 污 · tiên + ô nghĩa thành phần: tiên + ô Nghĩa ViệtCihui bắn toé: bắn tung toéEngCihui 濺污 iànwū v. spatter (ink/etc.)