溅污

tiên ô

Hán Việt: tiên ô

Tổng quan

rắc, vảy, làm bắn tung toé, nịnh nọt rối rít, chửi tới tấp giọt nước, viên tròn, đốm màu, (thể dục,thể thao) điểm không (crikê), (từ lóng) bằng miệng, vấn đáp; bắn tung toé

Cấu tạo: 濺 (tiên) + 污 (ô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắn toé: bắn tung toé
  • Tần suất từ rắc, vảy, làm bắn tung toé, nịnh nọt rối rít, chửi tới tấp giọt nước, viên tròn, đốm màu, (thể dục,thể thao) điểm không (crikê), (từ lóng) bằng miệng, vấn đáp; bắn tung toé
  • Biên soạn 濺污 iànwū v. spatter (ink/etc.)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bespatter

Eng

  • Cihui 濺污 iànwū v. spatter (ink/etc.)
  • Tần suất từ 濺污 iànwū v. spatter (ink/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

污名 · 污吏 · 污垢 · 污家 · 污底 · 污戒 · 污损 · 污斑