濺泥 tiên nê Hán Việt: tiên nê Tổng quan Cấu tạo: 濺 (tiên) + 泥 (nê)Hán Việttiên nêCấu tạo濺 + 泥 · tiên + nê nghĩa thành phần: tiên + nê Nghĩa EngCihui 濺泥 iànní v.o. splash mud