濺溼 tiên thấp Hán Việt: tiên thấp Tổng quan Cấu tạo: 濺 (tiên) + 溼 (thấp)Hán Việttiên thấpCấu tạo濺 + 溼 · tiên + thấp nghĩa thành phần: tiên + thấp Nghĩa EngCihui 濺濕 iànshī r.v. spatter