濺滿 tiên mãn Hán Việt: tiên mãn Tổng quan Cấu tạo: 濺 (tiên) + 滿 (mãn)Hán Việttiên mãnCấu tạo濺 + 滿 · tiên + mãn nghĩa thành phần: tiên + mãn Nghĩa EngCihui be dabbled with