濺迸

tiên bính

Hán Việt: tiên bính

Tổng quan

ống tiêm, tia nước, (như) squirt,gun, (thông tục) oắt con ngạo nghễ, làm (nước) vọt ra, làm (nước) bắn ra, làm (nước) tia ra, tia ra, vọt ra (nước)

Cấu tạo: (tiên) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống tiêm, tia nước, (như) squirt,gun, (thông tục) oắt con ngạo nghễ, làm (nước) vọt ra, làm (nước) bắn ra, làm (nước) tia ra, tia ra, vọt ra (nước)