溉汲 gài jí · khái cấp Hán Việt: khái cấp · Pinyin: gài jí Tổng quan Cấu tạo: 溉 (khái) + 汲 (cấp)Pinyingài jíHán Việtkhái cấpCấu tạo溉 + 汲 · khái + cấp nghĩa thành phần: khái + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汲水浇田。Tân Hoa Tự Điển 1.汲水浇田。