溉济 gài jì·khái tể Hán Việt: khái tể · Pinyin: gài jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓灌通调剂。 Cấu tạo: 溉 (khái) + 濟 (tể)Pinyingài jìHán Việtkhái tểCấu tạo溉 + 濟 · khái + tể nghĩa thành phần: khái + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓灌通调剂。 Từ liên quan Gần nghĩa济世 · 济事 · 济公 · 济助 · 济南 · 济危 · 济宁 · 济州