溉濟 gài jì · khái tể Hán Việt: khái tể · Pinyin: gài jì Tổng quan Cấu tạo: 溉 (khái) + 濟 (tể)Pinyingài jìHán Việtkhái tểCấu tạo溉 + 濟 · khái + tể nghĩa thành phần: khái + tể