溉田

gài tián khái điền

Hán Việt: khái điền · Pinyin: gài tián

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灌溉田亩; 谓灌溉而种田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灌溉田亩。 2.谓灌溉而种田。

Eng

  • Cihui 溉田 àitián v. <wr.> irrigate fields