溏便

táng biàn đường tiện

Hán Việt: đường tiện · Pinyin: táng biàn

Tổng quan

(Đông y) phân không thành khuôn | phân nửa lỏng

Cấu tạo: (đường) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đông y) phân không thành khuôn | phân nửa lỏng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫稱大便稀薄為「溏便」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指稀薄的大便;拉溏便:长时间~得抓紧治疗。

Eng

  • CC-CEDICT (TCM) unformed stool|semiliquid stool
  • Cihui (TCM) unformed stool; semiliquid stool