溏心

táng xīn đường tâm

Hán Việt: đường tâm · Pinyin: táng xīn

Tổng quan

lòng đỏ mềm (của trứng đã nấu)

Cấu tạo: (đường) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lòng đỏ mềm (của trứng đã nấu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中間不凝結。如蛋煮半熟,蛋黃仍不凝固,稱為「溏心蛋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);属性词。蛋煮过或腌过后蛋黄没有完全凝固的:~儿鸡蛋|~儿松花。

Eng

  • CC-CEDICT soft yolk (of a cooked egg)
  • Cihui 溏心 ángxīn attr. soft-yolked (of eggs)