溏泄

táng xièđường tiết

Hán Việt: đường tiết · Pinyin: táng xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"溏泄"。亦作"溏泻"。 2.轻度腹泻。

Cấu tạo: 溏 (đường) + 泄 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ỉa chảy
  • Biên soạn loose stool

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溏泄"。亦作"溏泻"。 2.轻度腹泻。

Eng

  • Cihui 溏泄 ángxiè n. loose stool
  • Tần suất từ n. loose stool

Từ liên quan

Gần nghĩa

泄出 · 泄劲 · 泄勁 · 泄密 · 泄底 · 泄怒 · 泄恨 · 泄愤