溏泄
đường tiết
Hán Việt: đường tiết · Pinyin: táng xiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"溏泄"。亦作"溏泻"; 轻度腹泻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溏泄"。亦作"溏泻"。 2.轻度腹泻。
Eng
- Cihui 溏泄 ángxiè n. loose stool
Hán Việt: đường tiết · Pinyin: táng xiè