溏浃 táng jiā·đường tiếp Hán Việt: đường tiếp · Pinyin: táng jiā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.饼名。即粉饼。 Cấu tạo: 溏 (đường) + 浹 (tiếp)Pinyintáng jiāHán Việtđường tiếpCấu tạo溏 + 浹 · đường + tiếp nghĩa thành phần: đường + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.饼名。即粉饼。 Từ liên quan Gần nghĩa溏便 · 溏心 · 浃和 · 浃堂 · 浃宙 · 浃岁 · 浃日 · 浃旦