源地 yuán dì·nguyên địa Hán Việt: nguyên địa · Pinyin: yuán dì Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 地 (địa)Pinyinyuán dìHán Việtnguyên địaCấu tạo源 + 地 · nguyên + địa nghĩa thành phần: nguyên + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguồn gốcĐứcHandedict Herkunft, Herkunftsland, -Gebiet Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产