源地 yuán dì · nguyên địa Hán Việt: nguyên địa · Pinyin: yuán dì Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 地 (địa)Pinyinyuán dìHán Việtnguyên địaCấu tạo源 + 地 · nguyên + địa nghĩa thành phần: nguyên + địa